chổi lông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ quét dọn làm từ lông: "chổi lông" là một loại chổi có đầu được làm bằng lông (thường là lông gà, lông vịt, hoặc lông tổng hợp), dùng để phủi bụi trên các bề mặt như bàn, ghế, kệ sách, hoặc các vật dụng dễ vỡ. Không giống như chổi thông thường dùng để quét sàn, chổi lông nhẹ và mềm hơn, thích hợp để làm sạch bụi mà không làm xước đồ đạc.
- Công cụ vệ sinh tinh tế: "chổi lông" còn được dùng để chỉ các dụng cụ vệ sinh chuyên dụng, thường có cán dài và đầu lông xoè rộng, giúp tiếp cận các góc hẹp hoặc bề mặt nhạy cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dùng chổi lông phủi bụi trên kệ sách. (Sử dụng dụng cụ làm từ lông để làm sạch bụi bẩn trên kệ sách.)
- Chổi lông rất nhẹ, không làm xước mặt bàn gỗ. (Loại chổi này có trọng lượng nhẹ và lông mềm, an toàn cho bề mặt gỗ.)
- Mẹ tôi thường dùng chổi lông để quét dọn tượng thờ. (Mẹ tôi sử dụng chổi lông để vệ sinh các vật dụng trang trí trên bàn thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chổi lông gà": một loại chổi lông cụ thể làm từ lông gà, thường được dùng trong các nghi lễ truyền thống hoặc vệ sinh đồ thờ cúng.
- Trong lễ cúng, ông thầy dùng chổi lông gà để quét sạch bàn thờ. (Trong nghi thức, người thực hiện dùng chổi lông gà để làm sạch bàn thờ.)
"chổi lông vũ": loại chổi lông làm từ lông vũ (lông chim), nhẹ và mềm hơn, thích hợp để phủi bụi trên các bề mặt tinh tế như đồ sứ, kính.
- Cô thợ làm sạch dùng chổi lông vũ để lau chùi bộ ấm trà cổ. (Người thợ sử dụng chổi lông vũ để vệ sinh bộ ấm trà có giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
Chổi (danh từ): dụng cụ quét dọn nói chung, thường có cán và lông hoặc sợi cứng.
- Cây chổi này dùng để quét sân. (Dụng cụ này được dùng để làm sạch sân nhà.)
Phủi bụi (động từ): hành động làm sạch bụi bằng chổi lông hoặc khăn.
- Anh ấy phủi bụi bàn làm việc bằng chổi lông. (Anh ấy làm sạch bụi trên bàn làm việc bằng chổi lông.)
Từ đồng nghĩa
Phất trần: dụng cụ phủi bụi làm từ lông hoặc sợi mềm, thường dùng trong văn hoá Á Đông để vệ sinh đồ thờ.
- Phất trần thường được đặt trên bàn thờ để phủi bụi. (Dụng cụ phủi bụi này thường có mặt trong không gian thờ cúng.)
Chổi phủi bụi: tên gọi chung cho các loại chổi chuyên dụng để làm sạch bụi.
- Chổi phủi bụi có nhiều loại, nhưng chổi lông là phổ biến nhất. (Các loại chổi phủi bụi rất đa dạng, nhưng chổi lông được dùng nhiều nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Quét nhà bằng chổi lông: hành động làm việc nhẹ nhàng, cẩn thận, thường dùng để ví von cách làm việc tỉ mỉ.
- Cô ấy quét nhà bằng chổi lông, từng góc nhỏ đều sạch bóng. (Cô ấy làm vệ sinh rất cẩn thận, không bỏ sót chỗ nào.)